Gợi nhớ
So với chữ 子 (đứa trẻ), chữ 了 mất đi nét ngang phía trên, việc gì đã xong xuôi bớt đi một phần, thêm vào cuối câu nghĩa là xong rồi 了.
Thành phần cấu tạo
了
rồi, rồi chứ, quá rồi (trợ từ ngữ khí/trợ từ động thái)
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
particle (le)
Nghĩa:rồi, đã (trợ từ ngữ khí/động thái: chỉ hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã thay đổi).
Ví dụ (11)
我吃过饭了。
Tôi ăn cơm rồi.
下雨了。
Trời mưa rồi (Thay đổi trạng thái: ban nãy chưa mưa).
春天到了。
Mùa xuân đến rồi.
他买了一本书。
Anh ấy đã mua một cuốn sách.
我不去了。
Tôi không đi nữa (Thay đổi ý định).
2
verb (liǎo)
Nghĩa:xong, kết thúc, nổi/được (dùng trong bổ ngữ khả năng: làm nổi/làm được).
Ví dụ (9)
受不了
Chịu không nổi / Không chịu được.
做得了
Làm được / Làm nổi.
吃不了兜着走。
Ăn không hết thì gói mang về (Nghĩa bóng: Tự gánh hậu quả nặng nề).
这也太了不起了。
Thế này thì giỏi quá / Tuyệt vời quá (Không tầm thường).
忘不了
Không thể quên được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây