Liên hệ
le / liǎo
rồi, đã (trợ từ ngữ khí/động thái: chỉ hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã thay đổi).
Hán việt: liễu
フ丨
2
HSK 1
Tiểu từ, trợ từ

Gợi nhớ

So với chữ (đứa trẻ), chữ mất đi nét ngang phía trên, việc gì đã xong xuôi bớt đi một phần, thêm vào cuối câu nghĩa là xong rồi .

Thành phần cấu tạo

le / liǎo
rồi, rồi chứ, quá rồi (trợ từ ngữ khí/trợ từ động thái)
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
trợ từ (đọc 'le')
Nghĩa:rồi, đã (trợ từ ngữ khí/động thái: chỉ hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã thay đổi).
Ví dụ (11)
chīguofànle
Tôi ăn cơm rồi.
xià le
Trời mưa rồi (Thay đổi trạng thái: ban nãy chưa mưa).
chūntiāndàole
Mùa xuân đến rồi.
mǎileběnshū
Anh ấy đã mua một cuốn sách.
le
Tôi không đi nữa (Thay đổi ý định).
2
động từ (đọc 'liǎo')
Nghĩa:xong, kết thúc, nổi/được (dùng trong bổ ngữ khả năng: làm nổi/làm được).
Ví dụ (9)
shòu  liǎo
Chịu không nổi / Không chịu được.
zuòdeliǎo
Làm được / Làm nổi.
chīliǎodōuzhezǒu
Ăn không hết thì gói mang về (Nghĩa bóng: Tự gánh hậu quả nặng nề).
zhètàiliǎo bu le
Thế này thì giỏi quá / Tuyệt vời quá (Không tầm thường).
wàngliǎo
Không thể quên được.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI