块
一丨一フ一ノ丶
7
HSK 1
Danh từLượng từ
Gợi nhớ
Dùng tay tách (夬) đất (土) ra từng cục riêng biệt, mỗi cục đất là một miếng 块, sau dùng để đếm tiền: một tệ.
Thành phần cấu tạo
块
tệ, đồng (đơn vị tiền tệ, tương đương NDT), miếng, cục
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán, tách ra / âm đọc (nằm bên phải)
Từ ghép (4)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ (currency)
Nghĩa:đồng, tệ (đơn vị tiền tệ trong văn nói, tương đương với 'Yuán' trong văn viết).
Ví dụ (7)
这件衣服五十块。
Cái áo này 50 tệ (đồng).
一共多少钱?一百块。
Tổng cộng bao nhiêu tiền? 100 tệ.
五块钱可以买什么?
5 tệ thì mua được cái gì?
三块五
Ba tệ rưỡi (3.5 tệ - nói tắt của 'sān kuài wǔ máo').
太贵了,便宜两块吧。
Đắt quá, bớt 2 đồng đi.
2
lượng từ (piece, chunk)
Nghĩa:cục, miếng, tảng, cái (dùng cho vật có hình khối hoặc cắt lát).
Ví dụ (7)
一块蛋糕
Một miếng bánh kem.
这块手表很好看。
Cái đồng hồ đeo tay này rất đẹp (Lượng từ cho đồng hồ là 'kuài').
一块石头
Một cục đá / tảng đá.
把肉切成小块。
Thái thịt thành từng miếng nhỏ.
一块地
Một mảnh đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây