Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
一块 【yīkuài】
(Phân tích từ 一块)
Nghĩa từ:
một miếng, một khối
Hán việt:
nhất khối
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
wǒ
我
xiǎng
想
mǎi
买
yīkuài
一块
xīnbiǎo
新表。
I want to buy a new watch.
Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ mới.
zhèshì
这是
yīkuài
一块
měilì
美丽
de
的
yù
玉。
This is a beautiful jade.
Đây là một khối ngọc tuyệt đẹp.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập