肿块
zhǒngkuài
U bướu
Hán việt: thũng khối
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:U bướu
Ví dụ (3)
xiàn zishangyǒugezhǒngkuài
Cô ấy phát hiện trên cổ có một khối u.
shēngjiàn jiǎn cházhǒngkuài
Bác sĩ khuyên kiểm tra khối u.
zhè gezhǒngkuài yàojìnguān chá
Khối u này cần được theo dõi thêm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây