乌
ノフフ一
4
只
HSK1
—
Gợi nhớ
Con chim đen tuyền đến nỗi không nhìn thấy mắt, giống chữ Điểu (鸟) nhưng thiếu nét mắt, con quạ 乌.
Thành phần cấu tạo
乌
con quạ, đen
乌
Giản thể từ 烏
Hình con chim đen không thấy mắt
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:con quạ, đen
Ví dụ (5)
树上停着一只乌鸦。
Có một con quạ đang đậu trên cây.
天空中布满了乌云,马上就要下雨了。
Bầu trời đầy mây đen, sắp mưa rồi.
她有一头乌黑亮丽的长发。
Cô ấy có một mái tóc dài đen nhánh và óng ả.
那场大火让他的所有财产化为乌有。
Trận hỏa hoạn đó đã làm cho toàn bộ tài sản của anh ta tan thành mây khói (hóa thành hư vô).
这支临时拼凑的队伍简直是一群乌合之众。
Đội ngũ chắp vá tạm thời này quả thực là một đám ô hợp (như bầy quạ tụ tập).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây