乌云
wūyún
Mây đen
Hán việt: ô vân
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mây đen
Ví dụ (3)
tiān kōngmǎnleyún
Bầu trời đầy mây đen.
yúnzhēzhùletài yáng
Mây đen che khuất mặt trời.
yuǎnchùdeyúnyuèláiyuèhòu
Mây đen phía xa ngày càng dày.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây