Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 乌龙茶
【烏龍茶】
HSK1
乌龙茶
wūlóngchá
Trà ô long
Hán việt:
ô long trà
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 乌龙茶
乌
【wū】
con quạ, đen
茶
【chá】
trà, chè
龙
【lóng】
con rồng, tuổi rồng (con giáp)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 乌龙茶
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Trà ô long
Ví dụ (3)
wū
乌
lóng
龙
chá
茶
de
的
wèi
dào
味
道
hěn
很
chún
醇
。
Trà ô long
có vị rất đậm dịu.
yé
ye
爷
爷
xǐ
huan
喜
欢
hē
喝
wū
乌
lóng
龙
chá
茶
。
Ông thích uống
trà ô long
.
zhè
这
hú
壶
wū
乌
lóng
龙
chá
茶
hěn
很
xiāng
香
。
Ấm
trà ô long
này rất thơm.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây