Hán Việt:TRÁT••Loại từ:động từ (đọc 'zhā / zā / zhá')
4 nét
一丨一フ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+乚Ất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
扎
đâm, chích; buộc, bó
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)

乚
Ất (biến thể)
Nét cong buộc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

扎
châm, chích, đâm, cắm, đóng quân, lao vào; (đọc zā: buộc, bó, tết).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhā / zā / zhá”VINghĩa:châm, chích, đâm, cắm, đóng quân, lao vào;.
ENTiếng Anh:To prick / To needle / To plunge into / To station (troops) / (Pronounced 'zā': to bind/tie).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
护士给病人扎了一针。
Y tá đã tiêm (chích) cho bệnh nhân một mũi.
The nurse gave the patient an injection.
#2
我的手指被刺扎了一下,流血了。
Ngón tay tôi bị gai đâm một cái, chảy máu rồi.
My finger got pricked by a thorn and started bleeding.
#3
这支部队驻扎在边境地区。
Đơn vị bộ đội này đóng quân ở vùng biên giới.
This unit is stationed in the border area.
#4
他猛子扎进了水里。
Anh ấy lao vào (nhảy ùm) xuống nước.
He dove headfirst into the water.
#5
小女孩头上扎着两个小辫子。
Trên đầu cô bé tết hai cái bím tóc nhỏ.
The little girl had her hair tied into two small braids.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây