Liên hệ
莫扎特
mòzhātè
Mozart (nhà soạn nhạc)
Hán việt: bá trát đặc
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Mozart (nhà soạn nhạc)
Ví dụ (3)
zhāshìwèizhù míngzuòjiā
Mozart là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.
 huāntīngzhādeyīnyuè
Cô ấy thích nghe nhạc của Mozart.
lǎo shījiè shàolezhādetóngnián
Giáo viên giới thiệu thời thơ ấu của Mozart.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI