Hán Việt:NINH••Loại từ:Tính từ
5 nét
丶丶フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+丁Đinh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
宁
yên bình; thà rằng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)

丁
Đinh
Chắc chắn / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

宁
yên bình, an định.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “níng”VINghĩa:yên bình, an định.
ENTiếng Anh:Peaceful / Tranquil.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
乡村的夜晚非常宁静。
Đêm ở nông thôn rất yên bình.
The countryside is very quiet at night.
#2
我们都渴望过上安宁的生活。
Tất cả chúng ta đều khát khao có được một cuộc sống yên bình.
We all long for a peaceful life.
#3
湖面宁静得像一面镜子。
Mặt hồ yên bình như một tấm gương.
The surface of the lake was as calm as a mirror.
#4
听到这个消息后,他一直心神不宁。
Sau khi nghe tin này, tâm trí anh ấy luôn cảm thấy không yên bình.
After hearing the news, he remained deeply unsettled.
#5
这座小镇有一种宁谧的美。
Thị trấn nhỏ này mang một vẻ đẹp tĩnh lặng, yên bình.
This small town has a tranquil beauty.
2
Phó từ
Đa âm (多音字): đọc là “nìng”VINghĩa:thà rằng, thà... còn hơn.
ENTiếng Anh:Would rather.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我宁可走路,也不坐车。
Tôi thà đi bộ chứ không đi xe.
I would rather walk than take a ride.
#2
他宁愿在家学习。
Anh ấy thà học ở nhà.
He would rather study at home.
#3
我宁可少买一点儿。
Tôi thà mua ít hơn một chút.
I would rather buy a little less.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây