Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 宁静
宁静
níngjìng
Yên bình, thanh bình
Hán việt:
ninh tĩnh
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 宁静
宁
【nìng】
Yên bình
静
【jìng】
Yên tĩnh, bình yên
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 宁静
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Yên bình, thanh bình
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI