宁静
níngjìng
Yên bình, thanh bình
Hán việt: ninh tĩnh
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:Yên bình, thanh bình

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI