Hán Việt:HUYNH••Loại từ:Danh từ
5 nét
丨フ一ノフ
口Khẩu+儿Nhân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
兄
Anh trai
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)

儿
Bộ Nhân (chân)
Người (phía dưới)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Anh trai
ENTiếng Anh:elder brother
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他们是亲兄弟。
Họ là anh em ruột.
They are biological brothers.
#2
我的兄长一直在帮助我。
Anh trai tôi luôn giúp đỡ tôi.
My elder brother has always been helping me.
#3
他是我的表兄。
Anh ấy là anh họ của tôi.
He is my male cousin.
#4
师兄,请多指教。
Sư huynh, xin chỉ giáo nhiều hơn.
Senior brother, please guide me.
#5
令兄现在在哪里工作?
Lệnh huynh (anh trai bạn) hiện đang làm việc ở đâu?
Where is your elder brother working now?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây