Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 兄妹
兄妹
xiōngmèi
Anh chị em
Hán việt:
huynh muội
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 兄妹
兄
【xiōng】
Anh trai
妹
【mèi】
Em gái
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 兄妹
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Anh chị em
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI