Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
我们
是
好
兄弟。
We are good brothers.
Chúng tôi là anh em tốt.
他们
是
亲兄弟。
They are biological brothers.
Họ là anh em ruột.
兄弟
们,
我们
一起
努力!
Brothers, let's work hard together!
Anh em ạ, chúng ta cùng cố gắng!
Bình luận
Ví dụ: