Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
xùn
HSK 2
Huấn luyện
Hán Việt:HUẤN••Loại từ:Danh từ
5 nét
丶フノ丨丨
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+川Xuyên

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

训
xùn
Huấn luyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)yán
Lời nói (nằm bên trái)
Bộ Ngôn (giản thể)
川
Xuyênchuān
Sông / âm đọc (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:Huấn luyện
ENTiếng Anh:To train / To teach; instruction.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
yùndòngyuán运动员měitiān每天dōu都yào要jìnxíng进行yángé严格de的xùnliàn训练。
Các vận động viên đều phải tiến hành huấn luyện nghiêm ngặt mỗi ngày.
Athletes have to undergo rigorous training every day.
#2
gōngsī公司xiàzhōu下周huì会zǔzhī组织yí一cì次xīn新yuángōng员工péixùn培训。
Công ty tuần sau sẽ tổ chức một đợt đào tạo (huấn luyện) nhân viên mới.
The company will organize a training session for new employees next week.
#3
dà大yì一xīnshēng新生kāixué开学qián前bìxū必须cānjiā参加jūnxùn军训。
Sinh viên năm nhất trước khi nhập học bắt buộc phải tham gia huấn luyện quân sự.
Freshmen must take part in military training before the school term begins.
#4
guójiāduì国家队zhèngzài正在wèi为àoyùnhuì奥运会jìnxíng进行jí集xùn训。
Đội tuyển quốc gia đang tiến hành tập huấn (huấn luyện tập trung) cho thế vận hội Olympic.
The national team is currently in intensive training for the Olympics.
#5
jīngguò经过yí一gè个yuè月de的tè特xùn训,tā他de的nénglì能力dàfú大幅tíshēng提升。
Trải qua một tháng huấn luyện đặc biệt, năng lực của anh ấy đã được nâng cao đáng kể.
After a month of special training, his abilities improved significantly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây