Gợi nhớ
Lời dạy (讠) chảy đều đặn như dòng sông (川), rèn luyện kiên trì ngày qua ngày, huấn luyện 训.
Thành phần cấu tạo
训
Huấn luyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
川
Xuyên
Sông / âm đọc (nằm bên phải)
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho những vật dài, mỏng, uốn cong hoặc các điều khoản, tin tức, điều luật trừu tượng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 条 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一条蛇
một con rắn
一条狗
một con chó
一条被子
một cái chăn / mền
两条裤子
hai chiếc quần
一条虫子
một con sâu / con giun
一条狼
một con sói
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Huấn luyện
Ví dụ (5)
运动员每天都要进行严格的训练。
Các vận động viên đều phải tiến hành huấn luyện nghiêm ngặt mỗi ngày.
公司下周会组织一次新员工培训。
Công ty tuần sau sẽ tổ chức một đợt đào tạo (huấn luyện) nhân viên mới.
大一新生开学前必须参加军训。
Sinh viên năm nhất trước khi nhập học bắt buộc phải tham gia huấn luyện quân sự.
国家队正在为奥运会进行集训。
Đội tuyển quốc gia đang tiến hành tập huấn (huấn luyện tập trung) cho thế vận hội Olympic.
经过一个月的特训,他的能力大幅提升。
Trải qua một tháng huấn luyện đặc biệt, năng lực của anh ấy đã được nâng cao đáng kể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây