Chi tiết từ vựng

训练 【xùnliàn】

heart
(Phân tích từ 训练)
Nghĩa từ: Sự tập luyện
Hán việt: huấn luyện
Lượng từ: 个
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zúqiúduì
足球队
zài
xùnliàn
训练
The football team is training.
Đội bóng đang tập luyện.
wèile
为了
yíng
赢,
xūyào
需要
xùnliàn
训练
gèng
duō
多。
To win, you need to train more.
Để chiến thắng, bạn cần phải tập luyện nhiều hơn.
kèkǔ
刻苦
xùnliàn
训练
shì
chénggōng
成功
de
guānjiàn
关键。
Diligent training is the key to success.
Luyện tập chăm chỉ là chìa khóa của thành công.
jíjiù
急救
xùnliàn
训练
zhōng
中,
zhǐxuè
止血
shì
yígè
一个
zhòngyàohuánjié
重要环节。
In first aid training, stopping bleeding is an important part.
Trong đào tạo sơ cứu, cầm máu là một phần quan trọng.
Bình luận