Chi tiết từ vựng
汉语 【漢語】【Hànyǔ】


(Phân tích từ 汉语)
Nghĩa từ: Tiếng trung, Tiếng Hán
Hán việt: hán ngứ
Lượng từ:
门
Cấp độ: HSK1
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我
在
学习
汉语
I am studying Chinese.
Tôi đang học tiếng Trung.
汉语
很
有趣
Chinese is very interesting.
Tiếng Trung rất thú vị.
她
的
汉语
说
得
很
好
She speaks Chinese very well.
Cô ấy nói tiếng Trung rất giỏi.
学习
汉语
难吗?
Is learning Chinese difficult?
Học tiếng Trung khó không?
我
正在
学习
汉语
I am learning Chinese.
Tôi đang học tiếng Trung
我想
多学
一些
汉语。
I want to learn more Chinese.
Tôi muốn học thêm một chút tiếng Trung.
学习
汉语
不
容易。
Learning Chinese is not easy.
Học tiếng Trung không dễ.
他
的
汉语
说
得
马马虎虎。
His Chinese is so-so.
Anh ấy nói tiếng Trung cũng ổn.
我想
多学
一点儿
汉语。
I want to learn a bit more Chinese.
Tôi muốn học thêm một chút tiếng Trung.
我
每天
学习
两
小时
汉语。
I study Chinese for two hours every day.
Tôi học tiếng Trung hai giờ mỗi ngày.
他
帮助
我
学习
汉语。
He helps me learn Chinese.
Anh ấy giúp tôi học tiếng Hoa.
汉语
有
四个
声调。
Mandarin has four tones.
Tiếng Hán có bốn thanh điệu.
她
的
汉语
说
得
真棒。
She speaks Chinese really well.
Cô ấy nói tiếng Trung rất giỏi.
他们
一起
学习
汉语。
They study Chinese together.
Họ cùng nhau học tiếng Trung.
她
的
汉语
水平
大大提高。
Her Chinese language skills have greatly improved.
Trình độ tiếng Hoa của cô ấy đã được cải thiện đáng kể.
我
经常
使用
工具书
来
提高
我
的
汉语
水平。
I often use reference books to improve my Chinese language skills.
Tôi thường xuyên sử dụng sách công cụ để nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.
比如说,
你
可以
尝试
写日记
来
提高
汉语
水平。
For example, you could try writing a diary to improve your Chinese language skills.
Ví dụ, bạn có thể thử viết nhật ký để cải thiện trình độ tiếng Trung của mình.
Bình luận