Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
yǔ
HSK 3
ngôn ngữ, lời nói
Hán Việt:NGỮ••Loại từ:Danh từ
9 nét
丶フ一丨フ一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+吾Ngô

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

语
yǔ
ngôn ngữ, lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)yán
Lời nói (bên trái)
Bộ Ngôn (giản thể)
吾
Ngôwú
Ta / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:ngôn ngữ, lời nói
ENTiếng Anh:language, speech, words, saying
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我zhèngzài正在xuéxí学习hànyǔ汉语。
Tôi đang học tiếng Hán (tiếng Trung).
I am learning Chinese.
#2
yǔyán语言shì是rénlèi人类gōutōng沟通de的gōngjù工具。
Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.
Language is a tool for human communication.
#3
tā她huì会shuō说sān三zhǒng种wàiyǔ外语。
Cô ấy có thể nói ba ngoại ngữ.
She can speak three foreign languages.
#4
zhōngguó中国yǒu有yí一jù句súyǔ俗语。
Trung Quốc có một câu tục ngữ.
There is a Chinese saying.
#5
tā他de的yǔqì语气fēicháng非常yánlì严厉。
Giọng điệu của anh ấy rất nghiêm khắc.
His tone is very stern.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây