Hán Việt:TIỂU TỶ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
小Tiểu • chữ 小+女Nữ • chữ 姐+且Thả • chữ 姐
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

小姐
cô, chị, tiểu thư (cách gọi tôn trọng với phụ nữ trẻ hoặc nhân viên nữ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cô, chị, tiểu thư (cách gọi tôn trọng với phụ nữ trẻ hoặc nhân viên nữ).
ENTiếng Anh:Miss, young lady.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
李小姐,您的电话。
Cô Lý, điện thoại của cô.
Miss Li, your phone call.
#2
这位小姐,请问您找谁?
Thưa cô, xin hỏi cô tìm ai?
Miss, may I ask whom you are looking for?
#3
服务员小姐,请结账。
Cô phục vụ ơi, thanh toán tiền.
Miss waitress, the bill please.
#4
这是王经理的女儿,大家叫她大小姐。
Đây là con gái giám đốc Vương, mọi người gọi cô ấy là đại tiểu thư.
This is Manager Wang's daughter; everyone calls her the eldest miss.
#5
售票小姐态度很好。
Cô nhân viên bán vé thái độ rất tốt.
The ticket seller was very polite.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

