Hán Việt:NHÂN DÂN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
人Nhân • chữ 人+民Dân • chữ 民
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

人民
nhân dân, người dân (tập thể).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:nhân dân, người dân (tập thể).
ENTiếng Anh:The people, citizens (collective).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
为人民服务。
Phục vụ nhân dân (Khẩu hiệu nổi tiếng).
Serve the people.
#2
中国是一个人民共和国。
Trung Quốc là một nước cộng hòa nhân dân.
China is a people's republic.
#3
人民的生活水平越来越高。
Mức sống của nhân dân ngày càng cao.
The people's standard of living is getting higher and higher.
#4
他是人民的英雄。
Anh ấy là người anh hùng của nhân dân.
He is a hero of the people.
#5
这首歌表达了人民的心声。
Bài hát này đã thể hiện tiếng lòng của người dân.
This song expresses the voice of the people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
