Gợi nhớ
Hình con mắt bị che (nô lệ), sau chỉ người dân bình thường sống trong làng xã, dân 民, người dân.
Thành phần cấu tạo
民
dân, người dân
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa)
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho người (mang sắc thái kính trọng, như giáo viên, khách, học giả).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 位 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一位阿姨
một vị dì / một cô
一位编辑
một biên tập viên
一位博士
một vị tiến sĩ
一位老师
một người thầy / cô giáo
一位班主任
một giáo viên chủ nhiệm
一位教授
một vị giáo sư
Từ ghép (31)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dân, người dân
Ví dụ (5)
中国人民很友好。
Nhân dân Trung Quốc rất thân thiện.
他是一个勤劳的农民。
Anh ấy là một người nông dân chăm chỉ.
市民们对这个新政策很满意。
Người dân thành phố rất hài lòng với chính sách mới này.
这里的居民生活得很幸福。
Cư dân ở đây sống rất hạnh phúc.
中华民族有着悠久的历史。
Dân tộc Trung Hoa có một bề dày lịch sử lâu đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây