Hán Việt:THỦ••Loại từ:Động từ
6 nét
丶丶フ一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+寸Thốn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
守
Bảo vệ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)

寸
Bộ Thốn
Tay (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

守
Bảo vệ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Bảo vệ
ENTiếng Anh:guard, defend, watch over
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
士兵们守卫着国家的边疆。
Các binh lính đang bảo vệ biên cương của đất nước.
The soldiers are guarding the country's border.
#2
母亲日夜守护着生病的孩子。
Người mẹ ngày đêm túc trực bảo vệ đứa con đang ốm.
The mother watches over her sick child day and night.
#3
战士们誓死坚守阵地。
Các chiến sĩ thề chết kiên quyết bảo vệ trận địa.
The soldiers vowed to defend their position to the death.
#4
这只聪明的狗会帮主人看守家门。
Chú chó thông minh này sẽ giúp chủ nhân bảo vệ cửa nhà.
This clever dog helps its owner guard the front door.
#5
我们的主要任务是防守这座城市。
Nhiệm vụ chính của chúng ta là bảo vệ (phòng thủ) thành phố này.
Our main task is to defend this city.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây