Gợi nhớ
Tay (爫 biến thể) ấn con dấu lên giấy cho người quỳ (卩) nhận, đóng dấu tạo hình, in 印.
Thành phần cấu tạo
印
in, đóng dấu; con dấu
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
爫
Trảo (biến thể)
Tay ấn (nằm bên trái)
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho những vật dài, mỏng, uốn cong hoặc các điều khoản, tin tức, điều luật trừu tượng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 条 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一条蛇
một con rắn
一条狗
một con chó
一条被子
một cái chăn / mền
两条裤子
hai chiếc quần
一条虫子
một con sâu / con giun
一条狼
một con sói
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:in, đóng dấu; con dấu, dấu ấn.
Ví dụ (5)
请帮我打印这份文件。
Vui lòng giúp tôi in tài liệu này.
这张身份证需要复印两份。
Chứng minh thư này cần được photocopy (in sao) thành hai bản.
他给我留下了深刻的印象。
Anh ấy đã để lại cho tôi một ấn tượng sâu sắc.
沙滩上留下了许多脚印。
Trên bãi biển lưu lại rất nhiều dấu chân.
合同上盖了公司的印章。
Trên hợp đồng đã đóng con dấu của công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây