印
ノフ一フ丨
5
个, 条
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Tay (爫 biến thể) ấn con dấu lên giấy cho người quỳ (卩) nhận, đóng dấu tạo hình, in 印.
Thành phần cấu tạo
印
In
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
爫
Trảo (biến thể)
Tay ấn (nằm bên trái)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:In
Ví dụ (5)
请帮我打印这份文件。
Vui lòng giúp tôi in tài liệu này.
这张身份证需要复印两份。
Chứng minh thư này cần được photocopy (in sao) thành hai bản.
他给我留下了深刻的印象。
Anh ấy đã để lại cho tôi một ấn tượng sâu sắc.
沙滩上留下了许多脚印。
Trên bãi biển lưu lại rất nhiều dấu chân.
合同上盖了公司的印章。
Trên hợp đồng đã đóng con dấu của công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây