负
Gợi nhớ
Người cõng vật quý (贝) trên lưng (⺈ biến thể), chịu trách nhiệm mang vác, gánh vác 负.
Thành phần cấu tạo
负
mang, gánh; mắc nợ; thua
⺈
Đao (biến thể)
Phía trên
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền, vật quý (phía dưới)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mang, gánh; mắc nợ; thua
Ví dụ (5)
我们肩负着重大的历史使命。
Chúng ta gánh vác sứ mệnh lịch sử trọng đại.
他独自担负起养家的责任。
Anh ấy một mình gánh vác trách nhiệm nuôi gia đình.
士兵们需要每天进行负重训练。
Các binh sĩ cần tiến hành huấn luyện mang vác vật nặng mỗi ngày.
父母为了孩子,默默负担着一切艰辛。
Cha mẹ vì con cái, âm thầm gánh vác mọi sự gian khổ.
作为队长,他必须对全队负责。
Là đội trưởng, anh ấy phải gánh vác trách nhiệm với toàn đội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây