负责
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 负责
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:phụ trách, chịu trách nhiệm về (đảm nhận một nhiệm vụ cụ thể).
Ví dụ (6)
李先生在这个项目中负责市场调查工作。
Ông Lý phụ trách công tác điều tra thị trường trong dự án này.
请问这里谁负责?我想咨询一下退货的流程。
Xin hỏi ở đây ai phụ trách? Tôi muốn tư vấn một chút về quy trình trả hàng.
我只负责把东西送到,不负责安装。
Tôi chỉ phụ trách mang đồ đến thôi, không phụ trách lắp đặt.
这件事你应该负责到底,不能半途而废。
Việc này bạn nên chịu trách nhiệm đến cùng, không được bỏ dở giữa chừng.
他是专门负责接待外国客人的翻译。
Anh ấy là phiên dịch chuyên phụ trách tiếp đón khách nước ngoài.
2
Tính từ
Nghĩa:có trách nhiệm, tận tâm, chu đáo (chỉ tính cách làm việc).
Ví dụ (5)
王老师对学生非常负责,每天都辅导大家到很晚。
Thầy Vương rất có trách nhiệm với học sinh, ngày nào cũng phụ đạo mọi người đến tận muộn.
他是一个非常负责的医生,对待病人的态度很好。
Anh ấy là một bác sĩ rất tận tâm, thái độ đối với bệnh nhân rất tốt.
这种不负责的话你以后最好少说。
Những lời thiếu trách nhiệm như thế này sau này bạn tốt nhất nên bớt nói lại.
由于他的负责工作,公司避免了一次重大损失。
Nhờ vào cách làm việc có trách nhiệm của anh ấy, công ty đã tránh được một tổn thất lớn.
我们要做一个对自己、对家人负责的人。
Chúng ta phải làm một người có trách nhiệm với bản thân và gia đình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây