负债
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 负债
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nợ tiền
Ví dụ (3)
过度消费容易造成负债。
Tiêu dùng quá mức dễ gây ra nợ nần.
他正在努力减少负债。
Anh ấy đang cố gắng giảm nợ.
公司负债太高,风险很大。
Công ty nợ quá cao, rủi ro rất lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây