Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
xún
HSK 2
Tìm kiếm
Hán Việt:TẦM••Loại từ:Động từ
6 nét
フ一一一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
寻Giản thể từ 尋

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

寻
xún
Tìm kiếm
寻
Giản thể từ 尋xún
Hình tay mở rộng tìm kiếm (phồn thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Tìm kiếm
ENTiếng Anh:seek, search, look for
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他dàochù到处xúnzhǎo寻找zǒushī走失de的gǒu狗。
Anh ấy tìm kiếm con chó đi lạc ở khắp nơi.
He searched everywhere for the lost dog.
#2
jǐngchá警察zhèngzài正在xúnfǎng寻访mùjī目击zhèngrén证人。
Cảnh sát đang tìm kiếm nhân chứng.
The police are looking for eyewitnesses.
#3
háizi孩子men们zài在shātān沙滩shàng上wán玩xún寻bǎo宝yóuxì游戏。
Bọn trẻ đang chơi trò chơi tìm kho báu trên bãi biển.
The children are playing a treasure hunt game on the beach.
#4
tāmen他们zài在bàozhǐ报纸shàng上dēng登le了xún寻rén人qǐshì启事。
Họ đã đăng thông báo tìm người trên báo.
They placed a missing person notice in the newspaper.
#5
tā她yìzhí一直zài在xúnmì寻觅zhēnzhèng真正de的àiqíng爱情。
Cô ấy vẫn luôn tìm kiếm tình yêu đích thực.
She has been searching for true love.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây