Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
xiū
HSK 2
Nghỉ
Hán Việt:HƯU••Loại từ:Động từ
6 nét
ノ丨一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+木Mộc

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

休
xiū
Nghỉ
亻
Bộ Nhân (đứng)rén
Người (bên trái)
Bộ Nhân (đứng)
木
Bộ Mộcmù
Cây (bên phải)
Bộ Mộc
Mẹo nhớ nhanh:

Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Nghỉ
ENTiếng Anh:rest, cease, stop
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们xiūxi休息yíxià一下ba吧。
Chúng ta nghỉ ngơi một chút đi.
Let's take a break.
#2
tā他xià下gè个yuè月yào要xiūjià休假。
Anh ấy sẽ nghỉ phép vào tháng sau.
He is going on vacation next month.
#3
wǒ我yéye爷爷yǐjīng已经tuìxiū退休le了。
Ông nội tôi đã nghỉ hưu rồi.
My grandfather has already retired.
#4
zhè这jiā家diàn店zhōumò周末xiūxi休息。
Cửa hàng này nghỉ vào cuối tuần.
This shop is closed on weekends.
#5
nǐ你xiūxiǎng休想piàn骗wǒ我!
Cậu đừng hòng lừa tôi!
Don't even think about fooling me!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây