Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1/2
xiūxi
HSK 1/2
nghỉ ngơi, nghỉ giải lao.
Hán Việt:HƯU TỨC••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+木Mộc+自Tự+心Tâm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

休息
xiūxi
nghỉ ngơi, nghỉ
休
xiū • hưu
Nghỉ
亻
Bộ Nhân (đứng)rén
Người
Bộ Nhân (đứng)
木
Bộ Mộcmù
Cây
Bộ Mộc
息
xī • tức
hơi thở
自
Bộ Tựzì
Cái mũi, bản thân
心
Bộ Tâmxīn
Trái tim, tâm trí, tình cảm
Bộ Tâm
Mẹo nhớ nhanh:

Khi người đi đường (亻) dừng chân tựa lưng dưới bóng cây mát rượi (木 — 休: hưu - tạm nghỉ) và thả lỏng để hơi thở từ mũi (自) lắng dịu êm ái nơi trái tim (心 — 息: tức - hơi thở), đó là lúc cơ thể được "nghỉ ngơi" (休息) trọn vẹn.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:nghỉ ngơi, nghỉ giải lao.
ENTiếng Anh:To rest / To take a break.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nǐ你tài太lèi累le了,xūyào需要xiūxi休息yíxià一下。
Bạn mệt quá rồi, cần phải nghỉ ngơi một chút.
You're too tired and need to rest for a while.
#2
zhōngwǔ中午wǒmen我们yǒu有yí一gè个xiǎoshí小时de的xiūxi休息shíjiān时间。
Buổi trưa chúng tôi có một tiếng đồng hồ để nghỉ ngơi.
We have a one-hour break at noon.
#3
yīshēng医生ràng让tā他wòchuáng卧床xiūxi休息。
Bác sĩ bảo anh ấy nằm nghỉ trên giường.
The doctor told him to stay in bed and rest.
#4
zǎodiǎn早点xiūxi休息,wǎn'ān晚安。
Nghỉ ngơi sớm đi nhé, chúc ngủ ngon.
Get some rest early. Good night.
#5
jīntiān今天wǒ我bú不shàngbān上班,zàijiā在家xiūxi休息。
Hôm nay tôi không đi làm, ở nhà nghỉ ngơi.
I'm not working today; I'm resting at home.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây