游戏
yóuxì
trò chơi, game (điện tử), việc vui chơi.
Hán việt: du hi
HSK 3
Danh từ

Thông tin lượng từ đi kèm (1)

cháng

Dùng cho diễn biến của sự việc, hoặc các hoạt động như phim ảnh, trận đấu, buổi thi.

Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 场 + Danh từ

Ví dụ sử dụng:

一场风暴
một cơn bão / trận bão
一场灾难/灾害
một trận tai họa / thảm họa
一场感冒
một trận cảm lạnh
一场交道
một lần tiếp xúc / giao thiệp
哭了一场
khóc một trận
大闹一场
làm loạn một trận

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:trò chơi, game (điện tử), việc vui chơi.
Ví dụ (10)
xiàn zàidehái zidōuhěn huanwándiànyóu
Trẻ con bây giờ đều rất thích chơi trò chơi điện tử.
zhèshìgeguān tuánduì zuòdeyóu
Đây là một trò chơi về sự hợp tác đồng đội.
biéshēng huódāngchéngchǎngyóu
Đừng coi cuộc sống như một trò chơi.
yóu jié shùle
Trò chơi kết thúc rồi (Game over).
menyàozūn shǒuyóu guī
Chúng ta phải tuân thủ luật chơi (quy tắc trò chơi).
2
động từ
Nghĩa:vui chơi, đùa giỡn (văn viết hoặc nghĩa cổ: du hí).
Ví dụ (1)
yóu rén jiān
Dạo chơi nhân gian (Thái độ sống phóng khoáng, không màng danh lợi hoặc không nghiêm túc).

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây