游戏
场
HSK 3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 游戏
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:trò chơi, game (điện tử), việc vui chơi.
Ví dụ (10)
现在的孩子都很喜欢玩电子游戏。
Trẻ con bây giờ đều rất thích chơi trò chơi điện tử.
这是一个关于团队合作的游戏。
Đây là một trò chơi về sự hợp tác đồng đội.
别把生活当成一场游戏。
Đừng coi cuộc sống như một trò chơi.
游戏结束了。
Trò chơi kết thúc rồi (Game over).
我们要遵守游戏规则。
Chúng ta phải tuân thủ luật chơi (quy tắc trò chơi).
2
Động từ
Nghĩa:vui chơi, đùa giỡn (văn viết hoặc nghĩa cổ: du hí).
Ví dụ (1)
游戏人间。
Dạo chơi nhân gian (Thái độ sống phóng khoáng, không màng danh lợi hoặc không nghiêm túc).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây