美元
块
HSK 4 (Chủ đề Kinh tế/Tiền tệ)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 美元
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Đô la Mỹ, Mỹ kim.
Ví dụ (8)
现在人民币兑美元的汇率是多少?
Hiện nay tỷ giá Nhân dân tệ đổi sang Đô la Mỹ là bao nhiêu?
这台电脑售价一千美元。
Cái máy tính này có giá bán là một nghìn đô la Mỹ.
我们要用美元支付。
Chúng tôi cần thanh toán bằng đô la Mỹ.
他钱包里有一些美元现金。
Trong ví anh ấy có một ít tiền mặt đô la Mỹ.
由于美元贬值,出口受到了影响。
Do đồng đô la Mỹ mất giá, xuất khẩu đã bị ảnh hưởng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây