Hán Việt:TRÁNG••Loại từ:Tính từ
6 nét
丶一丨一丨一
Không dùng lượng từ riêng
丬Tường+士Sĩ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
壮
Mạnh mẽ
丬
Tường (biến thể)
Nửa giường (bên trái)
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (bên phải)
Hình ảnh minh họa

壮
Mạnh mẽ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Mạnh mẽ
ENTiếng Anh:strong, robust, magnificent
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的身体很强壮。
Cơ thể của anh ấy rất cường tráng (mạnh mẽ).
He is very strong.
#2
这头牛长得很健壮。
Con bò này trông rất khỏe mạnh.
This cow is very sturdy.
#3
我们需要不断发展壮大我们的队伍。
Chúng ta cần không ngừng phát triển và làm lớn mạnh đội ngũ của mình.
We need to keep developing and strengthening our ranks.
#4
瀑布的景象十分壮观。
Cảnh tượng của thác nước vô cùng hùng vĩ (mạnh mẽ, tráng lệ).
The waterfall is a magnificent sight.
#5
他是一个年轻力壮的小伙子。
Anh ấy là một chàng trai trẻ tuổi và mạnh mẽ.
He is a young and strong lad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây