Hán Việt:TRẦN••Loại từ:Danh từ
6 nét
丨ノ丶一丨一
小Tiểu+土Thổ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
尘
bụi
小
Bộ Tiểu
Nhỏ (phía trên)

土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

尘
bụi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:bụi
ENTiếng Anh:dust, dirt, mundane world
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
桌子上有很多灰尘。
Trên bàn có rất nhiều bụi.
There is a lot of dust on the table.
#2
这个房间很久没人住,落满了灰尘。
Căn phòng này đã lâu không có người ở, bám đầy bụi.
No one has lived in this room for a long time, and it is covered in dust.
#3
工地上的沙尘很大。
Bụi cát trên công trường rất nhiều.
There is a lot of dust and sand at the construction site.
#4
扫地的时候要小心,别弄得尘土飞扬。
Khi quét nhà phải cẩn thận, đừng làm bụi bay mù mịt.
Be careful when sweeping the floor—don't let dust fly everywhere.
#5
吸尘器坏了,我没法打扫。
Máy hút bụi hỏng rồi, tôi không thể dọn dẹp.
The vacuum cleaner is broken, so I can't clean up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây