Liên hệ
吸尘器
xīchénqì
Máy hút bụi
Hán việt: hấp trần khí
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Máy hút bụi
Ví dụ (3)
 mayòngchén sǎokètīng
Mẹ dùng máy hút bụi dọn phòng khách.
zhètáichénshēng yīnhěnxiǎo
Máy hút bụi này tiếng rất nhỏ.
chénfàngzàichǔcángshìli
Máy hút bụi được đặt trong phòng chứa đồ.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI