Hán Việt:KHẤU••Loại từ:Động từ
6 nét
一丨一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
扣
cài, giữ lại; trừ đi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

口
Bộ Khẩu
Miệng, lỗ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

扣
cài, giữ lại; trừ đi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:cài, giữ lại; trừ đi
ENTiếng Anh:To fasten / To detain / To deduct; button.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把安全带扣好。
Xin hãy khóa (thắt chặt) dây an toàn.
Please fasten your seat belt.
#2
因为迟到,老板扣了他的工资。
Vì đi muộn, ông chủ đã trừ lương của anh ấy.
Because he was late, the boss docked his pay.
#3
天冷了,把大衣的扣子扣上吧。
Trời lạnh rồi, hãy cài (khóa) khuy áo khoác vào đi.
It's cold now, so button up your coat.
#4
每次犯错都要扣十分。
Mỗi lần phạm lỗi đều bị trừ mười điểm.
Ten points will be deducted for every mistake.
#5
房东从押金里扣了水电费。
Chủ nhà đã trừ tiền điện nước từ tiền đặt cọc.
The landlord deducted the utility bills from the security deposit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây