折扣
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 折扣
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giảm giá
Ví dụ (3)
这件衣服有五折折扣。
Bộ quần áo này có giảm giá năm mươi phần trăm.
商场周末折扣很大。
Cuối tuần trung tâm thương mại giảm giá rất mạnh.
会员可以享受额外折扣。
Hội viên có thể hưởng thêm giảm giá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây