Hán Việt:TÁN••Loại từ:Danh từ
6 nét
ノ丶丶ノ一丨
伞Giản thể từ 傘
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
伞
ô, cái ô, dù
伞
Giản thể từ 傘
Hình cái ô che mưa (phồn thể)
Hình ảnh minh họa

伞
cái ô, cái dù.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cái ô, cái dù.
ENTiếng Anh:Umbrella / Parasol.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
外面下雨了,带把伞吧。
Bên ngoài trời mưa rồi, mang theo cái ô đi.
It's raining outside, so take an umbrella.
#2
我不小心把伞忘在公共汽车上了。
Tôi vô ý để quên ô trên xe buýt rồi.
I accidentally left my umbrella on the bus.
#3
这里的太阳太大了,我要买一把遮阳伞。
Nắng ở đây to quá, tôi phải mua một chiếc ô che nắng.
The sun is too strong here, so I want to buy a parasol.
#4
他在雨中给我打伞。
Anh ấy che ô cho tôi trong mưa.
He held an umbrella over me in the rain.
#5
这把伞坏了,打不开了。
Cái ô này hỏng rồi, không mở ra được nữa.
This umbrella is broken and won't open anymore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây