Hán Việt:VŨ TÁN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
雨Vũ • chữ 雨+伞Giản thể từ 傘 • chữ 伞
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

雨伞
cái ô, cái dù (dùng che mưa).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cái ô, cái dù (dùng che mưa).
ENTiếng Anh:Umbrella.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
外面下雨了,带把雨伞吧。
Bên ngoài mưa rồi, mang theo cái ô đi.
It's raining outside, so take an umbrella.
#2
我的雨伞坏了,打不开了。
Cái ô của tôi hỏng rồi, không mở ra được nữa.
My umbrella is broken and won't open anymore.
#3
这把雨伞是谁的?
Cái ô này là của ai?
Whose umbrella is this?
#4
我把雨伞忘在公共汽车上了。
Tôi để quên ô trên xe buýt mất rồi.
I left my umbrella on the bus.
#5
这把雨伞很大,可以两个人用。
Cái ô này rất to, có thể dùng cho hai người.
This umbrella is very big and can be used by two people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
