雨伞
Phân tích từ 雨伞
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho vật có tay cầm hoặc vật tương tự; cũng được dùng cho vật có thể nắm gọn trong một tay.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 把 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一把伞
một chiếc ô
一把勺子
một cái thìa
一把剪刀
một chiếc kéo
两把刀
hai con dao
一把尺子
một chiếc thước kẻ
一把茶壶
một ấm trà
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái ô, cái dù (dùng che mưa).
Ví dụ (8)
外面下雨了,带把雨伞吧。
Bên ngoài mưa rồi, mang theo cái ô đi.
我的雨伞坏了,打不开了。
Cái ô của tôi hỏng rồi, không mở ra được nữa.
这把雨伞是谁的?
Cái ô này là của ai?
我把雨伞忘在公共汽车上了。
Tôi để quên ô trên xe buýt mất rồi.
这把雨伞很大,可以两个人用。
Cái ô này rất to, có thể dùng cho hai người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây