Chi tiết từ vựng

先生 【xiānshēng】

heart
(Phân tích từ 先生)
Nghĩa từ: Thầy, ngài, ông
Hán việt: tiên sanh
Lượng từ: 位
Cấp độ: HSK1
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhèwèi
这位
xiānshēng
先生
shì
yīshēng
医生
This gentleman is a doctor.
Vị quý ông này là bác sĩ.
shì
wángxiānshēng
先生
a
啊!
Oh, you are Mr. Wang!
Ồ, anh là ông Wang à!
wèi
喂,
zhèlǐ
这里
shì
wángxiānshēng
先生
ma
吗?
Hello, is this Mr. Wang?
Alo, đây là ông Wang phải không?
Bình luận