Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
xiānsheng
HSK 1
ông, ngài, tiên sinh (dùng để gọi nam giới một cách lịch sự).
Hán Việt:TIÊN SINH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
𠂇Thổ • chữ 先+儿Nhân • chữ 先+生Sinh • chữ 生

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

先生
xiānsheng
ông, ngài, thầy, anh (cách gọi lịch sự nam giới)
先
xiān • tiên
trước
𠂇
Bộ Thổ (biến thể)
Mặt đất, vị trí (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)ér
Đôi chân bước đi (phía dưới)
Bộ Nhân (chân)
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinhshēng
Hình cây mọc lên từ mặt đất
Bộ Sinh
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "先生" (xiānsheng) mang nghĩa "ông, ngài, thầy, anh (cách gọi lịch sự nam giới)", kết hợp bởi 先 (xiān - tiên): "trước" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (3)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ (title)
VINghĩa:ông, ngài, tiên sinh (dùng để gọi nam giới một cách lịch sự).
ENTiếng Anh:Mr., Sir.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
wángxiānshēng王先生,nín您hǎo好!
Chào ông Vương ạ!
Hello, Mr. Wang!
#2
zhè这wèi位xiānsheng先生,qǐngwèn请问nín您yào要bànlǐ办理shénme什么yèwù业务?
Thưa ông (vị tiên sinh này), xin hỏi ông muốn làm dịch vụ gì?
Sir, may I ask what service you would like to handle?
#3
nǚshì女士men们,xiānsheng先生men们,wǎnshang晚上hǎo好!
Thưa các quý bà, các quý ông, chào buổi tối!
Ladies and gentlemen, good evening!
#4
zhè这shì是lǐxiānshēng李先生de的bàngōngshì办公室。
Đây là văn phòng của ông Lý.
This is Mr. Li's office.
2
Danh từ
VINghĩa:chồng, ông xã (cách gọi lịch sự khi giới thiệu với người ngoài).
ENTiếng Anh:Husband.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zhè这shì是wǒ我xiānsheng先生。
Đây là chồng (ông xã) của tôi.
This is my husband.
#2
nǐ你xiānsheng先生shì是zuò做shénme什么gōngzuò工作de的?
Chồng bạn làm nghề gì?
What does your husband do?
#3
wǒ我hé和wǒ我xiānsheng先生dǎsuan打算qù去lǚyóu旅游。
Tôi và chồng tôi dự định đi du lịch.
My husband and I are planning to go traveling.
3
Danh từ (archaic, respectful)
VINghĩa:thầy, bậc trí thức (cách gọi tôn kính đối với người có học vấn cao, kể cả nữ giới như Dương Giáng tiên sinh).
ENTiếng Anh:Teacher, scholar (respectful address).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
lǔ xùn鲁迅xiānsheng先生shì是zhōngguó中国zhùmíng著名de的zuòjiā作家。
Tiên sinh (thầy) Lỗ Tấn là nhà văn nổi tiếng của Trung Quốc.
Mr. Lu Xun was a famous Chinese writer.
#2
jiāoshū教书xiānsheng先生。
Thầy đồ, thầy giáo (cách gọi cũ).
schoolteacher

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây