Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
zhuāng
HSK 2
trang điểm, trang sức
Hán Việt:TRANG••Loại từ:Danh từ
6 nét
丶一丨フノ一
Không dùng lượng từ riêng
丬Tường+女Nữ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

妆
zhuāng
trang điểm, trang sức
丬
Tường (biến thể)pán
Phía trái
女
Bộ Nữnǚ
Phụ nữ (phía phải)
Bộ Nữ
Mẹo nhớ nhanh:

Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:trang điểm, trang sức
ENTiếng Anh:makeup, cosmetic, adornment
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā她měitiān每天zǎoshang早上huā花bàn半gè个xiǎoshí小时huàzhuāng化妆。
Cô ấy dành nửa tiếng mỗi sáng để trang điểm.
She spends half an hour putting on makeup every morning.
#2
shuìjiào睡觉qián前yídìng一定yào要jìde记得xièzhuāng卸妆。
Trước khi đi ngủ nhất định phải nhớ tẩy trang.
Be sure to remember to remove your makeup before going to bed.
#3
tā她jīntiān今天de的zhuāngróng妆容fēicháng非常zìrán自然。
Lớp trang điểm của cô ấy hôm nay trông rất tự nhiên.
Her makeup looks very natural today.
#4
shàngbān上班shí时zuìhǎo最好huà化dànzhuāng淡妆。
Khi đi làm tốt nhất nên trang điểm nhẹ nhàng.
It's best to wear light makeup at work.
#5
tā她bù不xǐhuan喜欢huà化nóng浓zhuāng妆。
Cô ấy không thích trang điểm đậm.
She doesn't like wearing heavy makeup.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây