Liên hệ
化妆品
huàzhuāngpǐn
Đồ trang điểm
Hán việt: hoa trang phẩm
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Đồ trang điểm
Ví dụ (3)
debāoliyǒuhěnduōhuà zhuāngpǐn
Trong túi của cô ấy có nhiều đồ trang điểm.
zhèxiēhuà zhuāngpǐnshì mǐng ǎnpífū
Những đồ trang điểm này phù hợp với da nhạy cảm.
mǎihuà zhuāngpǐnqiányàokànchéngfèn
Trước khi mua đồ trang điểm cần xem thành phần.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI