Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
zhíyuán
HSK 2
nhân viên, viên chức (người làm công việc hành chính hoặc văn phòng).
Hán Việt:CHỨC VIÊN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
耳Nhĩ • chữ 职+只Chỉ • chữ 职+口Khẩu • chữ 员+贝Bối • chữ 员

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

职员
zhíyuán
nhân viên, công chức, viên chức
职
zhí • chức
Công việc
耳
Bộ Nhĩěr
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
Bộ Nhĩ
只
Chỉzhī
Chỉ / âm đọc (bên phải)
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩukǒu
Miệng (phía trên)
Bộ Khẩu
贝
Bộ Bối (giản thể)bèi
Tiền (phía dưới)
Bộ Bối (giản thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "职员" (zhíyuán) mang nghĩa "nhân viên, công chức, viên chức", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:nhân viên, viên chức (người làm công việc hành chính hoặc văn phòng).
ENTiếng Anh:Staff member / Office worker / Clerk.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他shì是yì一míng名gōngzuò工作fēicháng非常rènzhēn认真de的gōngsī公司zhíyuán职员。
Anh ấy là một nhân viên công ty làm việc vô cùng nghiêm túc.
Company employee
#2
tā他shì是yínháng银行de的yì一míng名zhíyuán职员。
Anh ấy là một nhân viên ngân hàng.
He is a bank employee.
#3
zhè这jiā家wàimào外贸gōngsī公司zhèngzài正在dàliàng大量zhāopìn招聘zhíyuán职员。
Công ty ngoại thương này đang tuyển dụng nhân viên với số lượng lớn.
Recruit employees
#4
jīngguò经过duōnián多年nǔlì努力,tā她chéng成le了gāojí高级zhíyuán职员。
Trải qua nhiều năm nỗ lực, cô ấy đã trở thành nhân viên cấp cao.
Senior staff
#5
wǒ我zhǐshì只是zhè这jiā家yínháng银行lǐ里de的yì一míng名pǔtōng普通zhíyuán职员。
Tôi chỉ là một nhân viên bình thường trong ngân hàng này.
Ordinary employee

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây