Hán Việt:CHỨC VIÊN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
耳Nhĩ • chữ 职+只Chỉ • chữ 职+口Khẩu • chữ 员+贝Bối • chữ 员
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

职员
nhân viên, viên chức (người làm công việc hành chính hoặc văn phòng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:nhân viên, viên chức (người làm công việc hành chính hoặc văn phòng).
ENTiếng Anh:Staff member / Office worker / Clerk.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是一名工作非常认真的公司职员。
Anh ấy là một nhân viên công ty làm việc vô cùng nghiêm túc.
Company employee
#2
他是银行的一名职员。
Anh ấy là một nhân viên ngân hàng.
He is a bank employee.
#3
这家外贸公司正在大量招聘职员。
Công ty ngoại thương này đang tuyển dụng nhân viên với số lượng lớn.
Recruit employees
#4
经过多年努力,她成了高级职员。
Trải qua nhiều năm nỗ lực, cô ấy đã trở thành nhân viên cấp cao.
Senior staff
#5
我只是这家银行里的一名普通职员。
Tôi chỉ là một nhân viên bình thường trong ngân hàng này.
Ordinary employee
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


