Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 职
【職】
职
zhí
Công việc, vị trí
Hán việt:
chức
Nét bút
一丨丨一一一丨フ一ノ丶
Số nét
11
Lượng từ:
个, 份
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 职
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
职员
zhíyuán
nhân viên, công chức, viên chức
辞职
cízhí
từ chức, nghỉ việc
全职
quánzhí
Làm toàn thời gian
兼职
jiānzhí
Làm bán thời gian
职业
zhíyè
Sự nghiệp, nghề nghiệp
职责
zhízé
Nhiệm vụ, công việc
求职
qiúzhí
Tìm việc, xin việc
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Công việc, vị trí
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI