Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
zhí
HSK 4
Công việc, vị trí
Hán Việt:CHỨC••Loại từ:Danh từ
11 nét
一丨丨一一一丨フ一ノ丶
耳Nhĩ+只Chỉ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

职
zhí
Công việc, vị trí
耳
Bộ Nhĩěr
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
Bộ Nhĩ
只
Chỉzhī
Chỉ / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Công việc, vị trí
ENTiếng Anh:duty, job, post, occupation
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nǐ你de的zhíyè职业shì是shénme什么?
Nghề nghiệp của bạn là gì?
What is your profession?
#2
tā他yīnwèi因为jiànkāng健康yuányīn原因cízhí辞职le了。
Anh ấy đã từ chức vì lý do sức khỏe.
He resigned for health reasons.
#3
zhè这gè个zhíwèi职位yāoqiú要求yǒu有liǎngnián两年de的gōngzuò工作jīngyàn经验。
Vị trí này yêu cầu có hai năm kinh nghiệm làm việc.
This position requires two years of work experience.
#4
gōngxǐ恭喜nǐ你shēngzhí升职jiāxīn加薪!
Chúc mừng bạn được thăng chức và tăng lương!
Congratulations on your promotion and raise!
#5
dàxuéshēng大学生zài在bìyè毕业qián前jiù就kāishǐ开始qiúzhí求职le了。
Sinh viên đại học đã bắt đầu tìm việc từ trước khi tốt nghiệp.
College students start looking for jobs even before graduation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây