Hán Việt:NGHIÊM••Loại từ:Tính từ
7 nét
一丨丨丶ノ一ノ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+厂Hán
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
严
Nghiêm ngặt
一
Bộ Nhất
Chuẩn mực đặt trên cùng
厂
Bộ Hán
Vách đá sừng sững

Hình ảnh minh họa

严
Nghiêm ngặt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Nghiêm ngặt
ENTiếng Anh:strict, severe, stern
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
老师对我们的要求很严格。
Giáo viên yêu cầu rất nghiêm ngặt đối với chúng tôi.
The teacher is very strict with us.
#2
这里的安检非常严。
Việc kiểm tra an ninh ở đây rất nghiêm ngặt.
The security checks here are very strict.
#3
父亲严厉地批评了他。
Người cha đã phê bình anh ấy một cách nghiêm khắc.
His father criticized him harshly.
#4
这个计划安排得十分严密。
Kế hoạch này được sắp xếp vô cùng nghiêm ngặt và chặt chẽ.
This plan is arranged with great precision.
#5
公司的规章制度十分森严。
Nội quy và quy chế của công ty vô cùng nghiêm ngặt.
The company's rules and regulations are extremely strict.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây