严格
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 严格
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:nghiêm khắc (với người), nghiêm ngặt (với quy định/tiêu chuẩn).
Ví dụ (9)
我们的老师对学生非常严格。
Giáo viên của chúng tôi rất nghiêm khắc với học sinh.
这家公司有非常严格的规章制度。
Công ty này có chế độ quy tắc vô cùng nghiêm ngặt.
我们要严格遵守交通规则。
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt luật giao thông.
父亲对我要求很严格,从小就不让我乱花钱。
Bố yêu cầu rất nghiêm khắc với tôi, từ nhỏ đã không cho tôi tiêu tiền bừa bãi.
食品安全必须经过严格的检查。
An toàn thực phẩm bắt buộc phải trải qua sự kiểm tra nghiêm ngặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây