Hán Việt:PHÁN••Loại từ:Động từ
7 nét
丶ノ一一ノ丨丨
Không dùng lượng từ riêng
半Bán+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
判
Phán quyết
半
Bán
Nửa / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Hình ảnh minh họa

判
Phán quyết
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Phán quyết
ENTiếng Anh:judge, sentence, decide
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
法院明天将宣读判决。
Tòa án sẽ tuyên đọc phán quyết vào ngày mai.
The court will announce the verdict tomorrow.
#2
他被判处了五年有期徒刑。
Anh ta bị kết án năm năm tù giam.
He was sentenced to five years of fixed-term imprisonment.
#3
那个罪犯终于受到了公正的审判。
Tên tội phạm đó cuối cùng đã nhận được sự xét xử công bằng.
That criminal finally received a fair trial.
#4
裁判的判罚引起了很大争议。
Phán quyết xử phạt của trọng tài đã gây ra rất nhiều tranh cãi.
The referee's decision caused a great deal of controversy.
#5
法官怎么判这个案子?
Thẩm phán sẽ phán quyết vụ án này như thế nào?
How did the judge rule in this case?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây