Phân tích từ 谈判
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Dùng cho diễn biến của sự việc, hoặc các hoạt động như phim ảnh, trận đấu, buổi thi.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 场 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一场风暴
một cơn bão / trận bão
一场灾难/灾害
một trận tai họa / thảm họa
一场感冒
một trận cảm lạnh
一场交道
một lần tiếp xúc / giao thiệp
哭了一场
khóc một trận
大闹一场
làm loạn một trận
Dùng cho số lần xuất hiện của hành động, hành vi hoặc sự kiện có thể lặp lại.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 次 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一次比赛
một trận đấu / cuộc thi
一次失败
một lần thất bại
一次会议
một cuộc họp
一次挫折
một lần vấp ngã / trở ngại
一次机会
một cơ hội
一次高考
một kỳ thi đại học
Từ ghép (7)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:đàm phán, thương lượng, thương thảo.
Ví dụ (8)
我们要与对方公司进行谈判。
Chúng ta phải tiến hành đàm phán với công ty đối tác.
双方正在谈判解决贸易纠纷。
Hai bên đang thương lượng để giải quyết tranh chấp thương mại.
他不善于跟人谈判价格。
Anh ấy không giỏi thương thảo giá cả với người khác.
经过三天谈判,终于达成了协议。
Sau 3 ngày đàm phán, cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
我们将就合同细节再次谈判。
Chúng tôi sẽ đàm phán lại về các chi tiết trong hợp đồng.
2
danh từ
Nghĩa:cuộc đàm phán, sự thương lượng.
Ví dụ (8)
这是一场非常艰难的谈判。
Đây là một cuộc đàm phán vô cùng gian nan.
他是我们公司的首席谈判代表。
Ông ấy là đại diện đàm phán cấp cao (trưởng đoàn) của công ty chúng tôi.
谈判破裂了,双方不欢而散。
Cuộc đàm phán đã tan vỡ, hai bên chia tay trong không vui.
由于分歧太大,谈判陷入了僵局。
Do bất đồng quá lớn, cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc.
我们要掌握一些谈判技巧。
Chúng ta phải nắm vững một số kỹ năng đàm phán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây