Phân tích từ 裁判
Thông tin lượng từ đi kèm (3)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho người (mang sắc thái kính trọng, như giáo viên, khách, học giả).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 位 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一位阿姨
một vị dì / một cô
一位编辑
một biên tập viên
一位博士
một vị tiến sĩ
一位老师
một người thầy / cô giáo
一位班主任
một giáo viên chủ nhiệm
一位教授
một vị giáo sư
Dùng cho người có thân phận, nghề nghiệp nhất định hoặc thứ hạng thi đấu (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 名 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
十一名编辑
mười một biên tập viên
一名裁缝
một người thợ may
两名研究生
hai học viên cao học / nghiên cứu sinh
一名保姆的匚
một người bảo mẫu / người giúp việc (lỗi gõ chữ '匚')
一名裁判吖
một trọng tài (chữ thừa '吖')
一名警察
một người cảnh sát
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:trọng tài (người), sự phán quyết, xét xử, làm trọng tài.
Ví dụ (8)
这场比赛的裁判非常公正。
Vị trọng tài của trận đấu này rất công bằng.
他对裁判的判罚表示不满。
Anh ấy tỏ ý không hài lòng với quyết định phạt của trọng tài.
裁判吹响了比赛结束的哨声。
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
法院对这起案件作出了终审裁判。
Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng cho vụ án này.
如果你犯规,裁判会向你出示黄牌。
Nếu bạn phạm quy, trọng tài sẽ rút thẻ vàng với bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây