裁判
个, 位, 名
HSK6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 裁判
Định nghĩa
1
noun / verb
Nghĩa:trọng tài (người), sự phán quyết, xét xử, làm trọng tài.
Ví dụ (8)
这场比赛的裁判非常公正。
Vị trọng tài của trận đấu này rất công bằng.
他对裁判的判罚表示不满。
Anh ấy tỏ ý không hài lòng với quyết định phạt của trọng tài.
裁判吹响了比赛结束的哨声。
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
法院对这起案件作出了终审裁判。
Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng cho vụ án này.
如果你犯规,裁判会向你出示黄牌。
Nếu bạn phạm quy, trọng tài sẽ rút thẻ vàng với bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây