Hán Việt:LINH••Loại từ:Danh từ
7 nét
フ一一丶ノノ丶
Không dùng lượng từ riêng
灵Giản thể từ 靈
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
灵
linh thiêng, nhanh nhạy; linh hồn
灵
Giản thể từ 靈
Hình pháp sư cầu mưa (phồn thể)
Hình ảnh minh họa

灵
linh thiêng, nhanh nhạy; linh hồn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:linh thiêng, nhanh nhạy; linh hồn
ENTiếng Anh:Spiritual / Effective / Quick-witted; spirit.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
眼睛是灵魂的窗户。
Đôi mắt là cửa sổ của linh hồn.
The eyes are the windows to the soul.
#2
肉体虽然消亡,但他的灵依然存在。
Tuy thể xác đã tiêu tan, nhưng linh hồn của anh ấy vẫn tồn tại.
Though the body has perished, his spirit still lives on.
#3
他们点燃蜡烛,以祭奠死者的亡灵。
Họ thắp nến để tế điện linh hồn của người đã khuất.
They lit candles to honor the spirits of the dead.
#4
传说这座古堡里有幽灵出没。
Truyền thuyết kể rằng trong lâu đài cổ này có linh hồn (bóng ma) xuất hiện.
Legend has it that ghosts haunt this ancient castle.
#5
音乐能够抚慰受伤的心灵。
Âm nhạc có thể xoa dịu những tâm hồn (linh hồn) bị tổn thương.
Music can soothe a wounded soul.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây