心灵
Phân tích từ 心灵
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:tâm hồn, tâm linh, tấm lòng (thế giới nội tâm sâu sắc, tinh thần).
Ví dụ (9)
眼睛是心灵的窗户。
Đôi mắt là cửa sổ của tâm hồn.
这首音乐能抚慰受尚的心灵。
Bản nhạc này có thể xoa dịu những tâm hồn bị tổn thương.
我们要保持心灵的纯洁。
Chúng ta phải giữ gìn sự thuần khiết của tâm hồn.
真正的美不在外表,而在心灵。
Vẻ đẹp chân chính không nằm ở ngoại hình, mà nằm ở tâm hồn.
这是一次触动心灵的旅行。
Đây là một chuyến đi chạm đến tâm hồn (gây xúc động mạnh).
2
tính từ
Nghĩa:thông minh, khéo léo (thường dùng trong cụm từ 'tâm hồn thủ xảo').
Ví dụ (1)
她是个心灵手巧的姑娘,什么都会做。
Cô ấy là một cô gái thông minh khéo tay (tâm linh thủ xảo), cái gì cũng biết làm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây